扶養 (ふよう) — sự nuôi dưỡng
扶養
PHÙ DƯỠNG
ふ よ う
JLPTN1
Sự nuôi dưỡng
扶養家族
Gia đình nuôi dưỡng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 扶養
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 扶養する/ふようする |
| Quá khứ (た) | 扶養した |
| Phủ định (未然) | 扶養しない |
| Lịch sự (丁寧) | 扶養します |
| te (て) | 扶養して |
| Khả năng (可能) | 扶養できる |
| Thụ động (受身) | 扶養される |
| Sai khiến (使役) | 扶養させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 扶養させられる |
| Điều kiện (条件) | 扶養すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 扶養しろ |
| Ý chí (意向) | 扶養しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 扶養するな |

