保有 (ほゆう) — có
保有
BẢO HỮU
ほ ゆ う
Có
Sự nắm giữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保有する/ほゆうする |
| Quá khứ (た) | 保有した |
| Phủ định (未然) | 保有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保有します |
| te (て) | 保有して |
| Khả năng (可能) | 保有できる |
| Thụ động (受身) | 保有される |
| Sai khiến (使役) | 保有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保有させられる |
| Điều kiện (条件) | 保有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保有しろ |
| Ý chí (意向) | 保有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保有するな |

