所持 (しょじ) — sự sở hữu
所持
SỞ TRÌ
しょ じ
JLPTN1
Sự sở hữu
Tàng trữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所持
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所持する/しょじする |
| Quá khứ (た) | 所持した |
| Phủ định (未然) | 所持しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所持します |
| te (て) | 所持して |
| Khả năng (可能) | 所持できる |
| Thụ động (受身) | 所持される |
| Sai khiến (使役) | 所持させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所持させられる |
| Điều kiện (条件) | 所持すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所持しろ |
| Ý chí (意向) | 所持しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所持するな |

