所有 (しょゆう) — Sở hữu
所有
SỞ HỮU
しょ ゆ う
Sở hữu
この
土地
は
池田氏
の
所有
だ
.
Mảnh đất này do ông Ikeda sở hữu.
Sự sở hữu; sở hữu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所有
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所有する/しょゆうする |
| Quá khứ (た) | 所有した |
| Phủ định (未然) | 所有しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所有します |
| te (て) | 所有して |
| Khả năng (可能) | 所有できる |
| Thụ động (受身) | 所有される |
| Sai khiến (使役) | 所有させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所有させられる |
| Điều kiện (条件) | 所有すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所有しろ |
| Ý chí (意向) | 所有しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所有するな |

