Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所有物 (しょゆうぶつ) — tài sản; vật sở hữu
SỞ HỮU VẬT
所有物
tài sản
知的所有物 ちてきしょゆうぶつ
Vật đã đăng ký bản quyền sở hữu trí trệ(như phim ảnh dĩa ca nhạc...)
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
有名 ゆうめい
hữu danh
所有 しょゆう
Sở hữu
所有する しょゆう
sở hữu