Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
持物 (もちもの じもつ じぶつ) — một có thuộc tính; những hiệu ứng cá nhân
TRÌ VẬT
持物
một có thuộc tính
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持つ もつ
cầm; nắm; mang
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ