救助 (きゅうじょ) — sự cứu trợ; sự cứu giúp; sự cứu hộ; sự cứu viện; cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu viện; công tác cứu hộ
救助
CỨU TRỢ
きゅ う じょ
JLPTN3
Sự cứu trợ; sự cứu giúp; sự cứu hộ; sự cứu viện; cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu viện; công tác cứu hộ
生命救助
に
協力
するために
献血
する
Hiến máu để hợp tác giúp đỡ bệnh nhân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 救助
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 救助する/きゅうじょする |
| Quá khứ (た) | 救助した |
| Phủ định (未然) | 救助しない |
| Lịch sự (丁寧) | 救助します |
| te (て) | 救助して |
| Khả năng (可能) | 救助できる |
| Thụ động (受身) | 救助される |
| Sai khiến (使役) | 救助させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 救助させられる |
| Điều kiện (条件) | 救助すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 救助しろ |
| Ý chí (意向) | 救助しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 救助するな |

