保護 (ほご) — sự bảo hộ
保護
BẢO HỘ
ほ ご
JLPTN1
Sự bảo hộ
関税保護
Bảo hộ thuế quan .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保護
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保護する/ほごする |
| Quá khứ (た) | 保護した |
| Phủ định (未然) | 保護しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保護します |
| te (て) | 保護して |
| Khả năng (可能) | 保護できる |
| Thụ động (受身) | 保護される |
| Sai khiến (使役) | 保護させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保護させられる |
| Điều kiện (条件) | 保護すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保護しろ |
| Ý chí (意向) | 保護しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保護するな |

