保管 (ほかん) — bảo quản
保管
BẢO QUẢN
ほ か ん
JLPTN1
Bảo quản
Lưu kho
Sự bảo quản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保管
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保管する/ほかんする |
| Quá khứ (た) | 保管した |
| Phủ định (未然) | 保管しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保管します |
| te (て) | 保管して |
| Khả năng (可能) | 保管できる |
| Thụ động (受身) | 保管される |
| Sai khiến (使役) | 保管させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保管させられる |
| Điều kiện (条件) | 保管すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保管しろ |
| Ý chí (意向) | 保管しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保管するな |

