保全 (ほぜん) — sự giữ an toàn; sự bảo toàn; sự giữ gìn
保全
BẢO TOÀN
ほ ぜ ん
Sự giữ an toàn; sự bảo toàn; sự giữ gìn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保全
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保全する/ほぜんする |
| Quá khứ (た) | 保全した |
| Phủ định (未然) | 保全しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保全します |
| te (て) | 保全して |
| Khả năng (可能) | 保全できる |
| Thụ động (受身) | 保全される |
| Sai khiến (使役) | 保全させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保全させられる |
| Điều kiện (条件) | 保全すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保全しろ |
| Ý chí (意向) | 保全しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保全するな |

