人助け (ひとだすけ) — sự giúp đỡ người khác; hành động nhân đạo, việc thiện, việc tốt
人助け
NHÂN TRỢ
ひ と だ す け
ひ と だ す け
Sự giúp đỡ người khác; hành động nhân đạo, việc thiện, việc tốt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人助け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人助けする/ひとだすけする |
| Quá khứ (た) | 人助けした |
| Phủ định (未然) | 人助けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 人助けします |
| te (て) | 人助けして |
| Khả năng (可能) | 人助けできる |
| Thụ động (受身) | 人助けされる |
| Sai khiến (使役) | 人助けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人助けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 人助けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人助けしろ |
| Ý chí (意向) | 人助けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人助けするな |

