管理 (かんり) — sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
管理
QUẢN LÍ
か ん り
JLPTN3
Sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
〜
の
慎重
な
管理
Quản lý một cách thận trọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 管理
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 管理する/かんりする |
| Quá khứ (た) | 管理した |
| Phủ định (未然) | 管理しない |
| Lịch sự (丁寧) | 管理します |
| te (て) | 管理して |
| Khả năng (可能) | 管理できる |
| Thụ động (受身) | 管理される |
| Sai khiến (使役) | 管理させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 管理させられる |
| Điều kiện (条件) | 管理すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 管理しろ |
| Ý chí (意向) | 管理しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 管理するな |

