Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
束ね (たばね) — sự bó lại, sự buộc lại; sự điều khiển; sự quản lý
THÚC
束ね
sự bó lại, sự buộc lại
束ね積む たばねつむ
Xếp thành đống, bó và xếp lại
束ねる 「たばねる」「つかねる」
buộc thành bó; bó lại
手を束ねて てをつかねて
thúc thủ; không làm gì cả
藁で束ねても男は男 わらでたばねてもおとこはおとこ
Dù có buộc tóc bằng rơm, đàn ông vẫn là đàn ông
手足を束ねる てあしをたばねる
bó cẳng