Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
束 (たば つか そく) — bó; búi; cuộn
THÚC
束
bó
束になって たばになって
trong một nhóm; trong một bó (đàn)
束になる たばになる
thành lập nhóm
束表 たばひょう
bảng gói
束群 「そくぐん」「たばぐん」
nhóm mạng (giàn)
束状帯 たばじょーたい
lớp bó