パック (パック) — kem dưỡng da
パック
Kem dưỡng da
Sự đóng gói; bao gói.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ パック
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | パックする |
| Quá khứ (た) | パックした |
| Phủ định (未然) | パックしない |
| Lịch sự (丁寧) | パックします |
| te (て) | パックして |
| Khả năng (可能) | パックできる |
| Thụ động (受身) | パックされる |
| Sai khiến (使役) | パックさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | パックさせられる |
| Điều kiện (条件) | パックすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | パックしろ |
| Ý chí (意向) | パックしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | パックするな |

