制圧 (せいあつ) — sự áp chế
制圧
CHẾ ÁP
せ い あ つ
Sự áp chế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制圧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制圧する/せいあつする |
| Quá khứ (た) | 制圧した |
| Phủ định (未然) | 制圧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制圧します |
| te (て) | 制圧して |
| Khả năng (可能) | 制圧できる |
| Thụ động (受身) | 制圧される |
| Sai khiến (使役) | 制圧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制圧させられる |
| Điều kiện (条件) | 制圧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制圧しろ |
| Ý chí (意向) | 制圧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制圧するな |

