弾圧 (だんあつ) — đàn áp
弾圧
ĐÀN ÁP
だ ん あ つ
Đàn áp
Sự đàn áp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弾圧
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弾圧する/だんあつする |
| Quá khứ (た) | 弾圧した |
| Phủ định (未然) | 弾圧しない |
| Lịch sự (丁寧) | 弾圧します |
| te (て) | 弾圧して |
| Khả năng (可能) | 弾圧できる |
| Thụ động (受身) | 弾圧される |
| Sai khiến (使役) | 弾圧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弾圧させられる |
| Điều kiện (条件) | 弾圧すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弾圧しろ |
| Ý chí (意向) | 弾圧しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弾圧するな |

