圧迫 (あっぱく) — sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực
圧迫
ÁP BÁCH
あ っ ぱ く
JLPTN1
Sự áp bức; sự áp chế; sức ép; áp lực
胸
に
〜
感
がある
Cảm thấy có một áp lực đè nặng lên ngực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 圧迫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧迫する/あっぱくする |
| Quá khứ (た) | 圧迫した |
| Phủ định (未然) | 圧迫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧迫します |
| te (て) | 圧迫して |
| Khả năng (可能) | 圧迫できる |
| Thụ động (受身) | 圧迫される |
| Sai khiến (使役) | 圧迫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧迫させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧迫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧迫しろ |
| Ý chí (意向) | 圧迫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧迫するな |

