拘束 (こうそく) — sự câu thúc; sự ràng buộc; sự bắt ép
拘束
CÂU THÚC
こ う そ く
JLPTN1
Sự câu thúc; sự ràng buộc; sự bắt ép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拘束
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拘束する/こうそくする |
| Quá khứ (た) | 拘束した |
| Phủ định (未然) | 拘束しない |
| Lịch sự (丁寧) | 拘束します |
| te (て) | 拘束して |
| Khả năng (可能) | 拘束できる |
| Thụ động (受身) | 拘束される |
| Sai khiến (使役) | 拘束させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拘束させられる |
| Điều kiện (条件) | 拘束すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拘束しろ |
| Ý chí (意向) | 拘束しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拘束するな |

