制約 (せいやく) — điều kiện
制約
CHẾ ƯỚC
せ い や く
JLPTN1
Điều kiện
Lời thề
Sự hạn chế; sự giới hạn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制約する/せいやくする |
| Quá khứ (た) | 制約した |
| Phủ định (未然) | 制約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制約します |
| te (て) | 制約して |
| Khả năng (可能) | 制約できる |
| Thụ động (受身) | 制約される |
| Sai khiến (使役) | 制約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制約させられる |
| Điều kiện (条件) | 制約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制約しろ |
| Ý chí (意向) | 制約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制約するな |

