牽制 (けんせい) — sự kiểm tra; sự kiềm chế; sự ràng buộc
牽制
KHIÊN CHẾ
け ん せ い
Sự kiểm tra; sự kiềm chế; sự ràng buộc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 牽制
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 牽制する/けんせいする |
| Quá khứ (た) | 牽制した |
| Phủ định (未然) | 牽制しない |
| Lịch sự (丁寧) | 牽制します |
| te (て) | 牽制して |
| Khả năng (可能) | 牽制できる |
| Thụ động (受身) | 牽制される |
| Sai khiến (使役) | 牽制させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 牽制させられる |
| Điều kiện (条件) | 牽制すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 牽制しろ |
| Ý chí (意向) | 牽制しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 牽制するな |

