割符 (わりふ わっぷ) — đếm; ghi điểm; sự kiểm tra
割符
CÁT PHÙ
わ り ふ
Đếm; ghi điểm; sự kiểm tra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 割符
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割符する/わりふする |
| Quá khứ (た) | 割符した |
| Phủ định (未然) | 割符しない |
| Lịch sự (丁寧) | 割符します |
| te (て) | 割符して |
| Khả năng (可能) | 割符できる |
| Thụ động (受身) | 割符される |
| Sai khiến (使役) | 割符させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割符させられる |
| Điều kiện (条件) | 割符すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割符しろ |
| Ý chí (意向) | 割符しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割符するな |

