足止め (あしどめ) — bị kẹt, bị giữ chân
足止め
TÚC CHỈ
あ し ど め
あ し ど め
Bị kẹt, bị giữ chân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 足止め
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 足止めする/あしどめする |
| Quá khứ (た) | 足止めした |
| Phủ định (未然) | 足止めしない |
| Lịch sự (丁寧) | 足止めします |
| te (て) | 足止めして |
| Khả năng (可能) | 足止めできる |
| Thụ động (受身) | 足止めされる |
| Sai khiến (使役) | 足止めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 足止めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 足止めすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 足止めしろ |
| Ý chí (意向) | 足止めしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 足止めするな |

