禁足 (きんそく) — giữ, hạn chế, giam giữ, giam cầm
禁足
CẤM TÚC
き ん そ く
Giữ, hạn chế, giam giữ, giam cầm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 禁足
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 禁足する/きんそくする |
| Quá khứ (た) | 禁足した |
| Phủ định (未然) | 禁足しない |
| Lịch sự (丁寧) | 禁足します |
| te (て) | 禁足して |
| Khả năng (可能) | 禁足できる |
| Thụ động (受身) | 禁足される |
| Sai khiến (使役) | 禁足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 禁足させられる |
| Điều kiện (条件) | 禁足すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 禁足しろ |
| Ý chí (意向) | 禁足しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 禁足するな |

