Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足 (あし そく) — chân
TÚC
足
chân
足あと あしあと
Dấu chân
足入れ あしいれ
Kết hôn không chính thức.
足先 あしさき
bàn chân
足部 そくぶ
vùng chân
足型 あしがた
Hình nộm cái chân bằng gỗ xốp dùng trong làm giày dép