Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡り (わたり) — chở phà
ĐỘ
渡り
chở phà
渡る
băng qua
渡り者 わたりもの
người đi lang thang, người nay đây mai đó
渡り線 わたりせん
dây câu
渡りの時期 わたりのじき
khoảng thời điểm di cư
渡りに船 わたりにふね
Chết đuối vớ được cọc
渡りを付ける わたりをつける
thỏa thuận, thương lượng