移民 (いみん) — dân di cư; sự di dân
移民
DI DÂN
い み ん
JLPTN1
Dân di cư; sự di dân
日本
から
カナダ
へ
移民
した
人
たちの
歴史
はあまり
知
られていない
。
Ít người biết về lịch sử của những người di dân từ Nhật Bản sang Canada. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移民
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移民する/いみんする |
| Quá khứ (た) | 移民した |
| Phủ định (未然) | 移民しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移民します |
| te (て) | 移民して |
| Khả năng (可能) | 移民できる |
| Thụ động (受身) | 移民される |
| Sai khiến (使役) | 移民させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移民させられる |
| Điều kiện (条件) | 移民すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移民しろ |
| Ý chí (意向) | 移民しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移民するな |

