移動 (いどう) — sự di chuyển; sự di động
移動
DI ĐỘNG
い ど う
JLPTN3
Sự di chuyển; sự di động
移動図書館
Thư viện di động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移動する/いどうする |
| Quá khứ (た) | 移動した |
| Phủ định (未然) | 移動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移動します |
| te (て) | 移動して |
| Khả năng (可能) | 移動できる |
| Thụ động (受身) | 移動される |
| Sai khiến (使役) | 移動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移動させられる |
| Điều kiện (条件) | 移動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移動しろ |
| Ý chí (意向) | 移動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移動するな |

