変位 (へんい) — sự thay đổi vị trí
変位
BIẾN VỊ
へ ん い
Sự thay đổi vị trí
Phép dời hình
Chuyển vị
Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変位
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変位する/へんいする |
| Quá khứ (た) | 変位した |
| Phủ định (未然) | 変位しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変位します |
| te (て) | 変位して |
| Khả năng (可能) | 変位できる |
| Thụ động (受身) | 変位される |
| Sai khiến (使役) | 変位させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変位させられる |
| Điều kiện (条件) | 変位すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変位しろ |
| Ý chí (意向) | 変位しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変位するな |

