移転 (いてん) — di
移転
DI CHUYỂN
い て ん
JLPTN2
Di
Sự di chuyển; sự chuyển giao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移転
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移転する/いてんする |
| Quá khứ (た) | 移転した |
| Phủ định (未然) | 移転しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移転します |
| te (て) | 移転して |
| Khả năng (可能) | 移転できる |
| Thụ động (受身) | 移転される |
| Sai khiến (使役) | 移転させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移転させられる |
| Điều kiện (条件) | 移転すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移転しろ |
| Ý chí (意向) | 移転しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移転するな |

