転居 (てんきょ) — chuyển chỗ ở
転居
CHUYỂN CƯ
て ん きょ
て ん きょ
JLPTN1
Chuyển chỗ ở
てんきょ
先
Chỗ ở mới/ địa chỉ nơi ở mới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転居
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転居する/てんきょする |
| Quá khứ (た) | 転居した |
| Phủ định (未然) | 転居しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転居します |
| te (て) | 転居して |
| Khả năng (可能) | 転居できる |
| Thụ động (受身) | 転居される |
| Sai khiến (使役) | 転居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転居させられる |
| Điều kiện (条件) | 転居すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転居しろ |
| Ý chí (意向) | 転居しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転居するな |

