動き (うごき) — sự chuyển động; sự hoạt động; sự biến động
動き
ĐỘNG
う ご き
JLPTN1
Sự chuyển động; sự hoạt động; sự biến động
世
の
中
の
動
きが
激
しくてとてもついていけない
Sự biến động của cuộc đời quá nhiều khiến tôi khó thích nghi.
Ảnh minh họa

動き (うごき) — sự chuyển động; sự hoạt động; sự biến động
ĐỘNG
