転回 (てんかい) — sự quay; sự xoay vòng
転回
CHUYỂN HỒI
て ん か い
JLPTN1
Sự quay; sự xoay vòng
180
度
の
転回
をする
Quay ngoắt 180 độ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転回する/てんかいする |
| Quá khứ (た) | 転回した |
| Phủ định (未然) | 転回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転回します |
| te (て) | 転回して |
| Khả năng (可能) | 転回できる |
| Thụ động (受身) | 転回される |
| Sai khiến (使役) | 転回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転回させられる |
| Điều kiện (条件) | 転回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転回しろ |
| Ý chí (意向) | 転回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転回するな |

