ターン (ターン) — sự quay vòng; sự đổi hướng
ターン
Sự quay vòng; sự đổi hướng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ターン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ターンする |
| Quá khứ (た) | ターンした |
| Phủ định (未然) | ターンしない |
| Lịch sự (丁寧) | ターンします |
| te (て) | ターンして |
| Khả năng (可能) | ターンできる |
| Thụ động (受身) | ターンされる |
| Sai khiến (使役) | ターンさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ターンさせられる |
| Điều kiện (条件) | ターンすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ターンしろ |
| Ý chí (意向) | ターンしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ターンするな |

