旋回 (せんかい) — sự xoay vòng; luân phiên
旋回
TOÀN HỒI
せ ん か い
Sự xoay vòng; luân phiên
旋回機:bộ số xoay vòng, bộ số tròn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 旋回
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 旋回する/せんかいする |
| Quá khứ (た) | 旋回した |
| Phủ định (未然) | 旋回しない |
| Lịch sự (丁寧) | 旋回します |
| te (て) | 旋回して |
| Khả năng (可能) | 旋回できる |
| Thụ động (受身) | 旋回される |
| Sai khiến (使役) | 旋回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 旋回させられる |
| Điều kiện (条件) | 旋回すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 旋回しろ |
| Ý chí (意向) | 旋回しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 旋回するな |

