一周 (いっしゅう いちしゅう ひとめぐり) — một vòng
一周
NHẤT CHU
い っ しゅ う
Một vòng
学校
の
校庭
を
一周
する
。
Đi một vòng quanh sân trường.
Việc tròn một năm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一周
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一周する/いっしゅうする |
| Quá khứ (た) | 一周した |
| Phủ định (未然) | 一周しない |
| Lịch sự (丁寧) | 一周します |
| te (て) | 一周して |
| Khả năng (可能) | 一周できる |
| Thụ động (受身) | 一周される |
| Sai khiến (使役) | 一周させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一周させられる |
| Điều kiện (条件) | 一周すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一周しろ |
| Ý chí (意向) | 一周しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一周するな |

