一回り (ひとまわり いちまわり) — một tuần; một vòng, quay một vòng
一回り
NHẤT HỒI
ひ と ま わ り
ひ と ま わ り
Một tuần; một vòng, quay một vòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一回り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一回りする/ひとまわりする |
| Quá khứ (た) | 一回りした |
| Phủ định (未然) | 一回りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一回りします |
| te (て) | 一回りして |
| Khả năng (可能) | 一回りできる |
| Thụ động (受身) | 一回りされる |
| Sai khiến (使役) | 一回りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一回りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一回りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一回りしろ |
| Ý chí (意向) | 一回りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一回りするな |

