Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一回 (いっかい) — một lần.
NHẤT HỒI
一回
một lần.
一回だけ いっかいだけ
một lần thôi.
一回転 いっかいてん
một cách mạng; một quay
一回勝負 いっかいしょうぶ
cuộc thi quyết định bởi một vòng duy nhất
一回り小さな ひとまわりちいさな
sự nhỏ hơn 1 size
一回戦 いっかいせん
trước hết chơi; vòng tròn đầu tiên ((của) quần vợt, vân vân)