回旋 (かいせん) — sự quay vòng; sự xoay vòng; sự cuốn lại
回旋
HỒI TOÀN
か い せ ん
Sự quay vòng; sự xoay vòng; sự cuốn lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 回旋
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 回旋する/かいせんする |
| Quá khứ (た) | 回旋した |
| Phủ định (未然) | 回旋しない |
| Lịch sự (丁寧) | 回旋します |
| te (て) | 回旋して |
| Khả năng (可能) | 回旋できる |
| Thụ động (受身) | 回旋される |
| Sai khiến (使役) | 回旋させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 回旋させられる |
| Điều kiện (条件) | 回旋すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 回旋しろ |
| Ý chí (意向) | 回旋しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 回旋するな |

