Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輪番 (りんばん) — luân phiên
LUÂN PHIÊN
輪番
luân phiên
輪番制 りんばんせい
hệ thống quay
輪番停電 りんばんていでん
sự mất điện luân phiên
輪番勤務に就く りんばんきんむにつく
Làm việc theo ca.
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order