移行 (いこう) — di chuyển; chuyển đổi; quá độ
移行
DI HÀNH
い こ う
JLPTN1
Di chuyển; chuyển đổi; quá độ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移行する/いこうする |
| Quá khứ (た) | 移行した |
| Phủ định (未然) | 移行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移行します |
| te (て) | 移行して |
| Khả năng (可能) | 移行できる |
| Thụ động (受身) | 移行される |
| Sai khiến (使役) | 移行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移行させられる |
| Điều kiện (条件) | 移行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移行しろ |
| Ý chí (意向) | 移行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移行するな |

