変質 (へんしつ) — biến chất.
変質
BIẾN CHẤT
へ ん し つ
Biến chất.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 変質
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 変質する/へんしつする |
| Quá khứ (た) | 変質した |
| Phủ định (未然) | 変質しない |
| Lịch sự (丁寧) | 変質します |
| te (て) | 変質して |
| Khả năng (可能) | 変質できる |
| Thụ động (受身) | 変質される |
| Sai khiến (使役) | 変質させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 変質させられる |
| Điều kiện (条件) | 変質すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 変質しろ |
| Ý chí (意向) | 変質しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 変質するな |

