腐敗 (ふはい) — hủ bại
腐敗
HỦ BẠI
ふ は い
JLPTN1
Hủ bại
腐敗
した
官僚制度
Chế độ quan liêu hủ bại .
Sự hủ bại; sự mục nát
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 腐敗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腐敗する/ふはいする |
| Quá khứ (た) | 腐敗した |
| Phủ định (未然) | 腐敗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 腐敗します |
| te (て) | 腐敗して |
| Khả năng (可能) | 腐敗できる |
| Thụ động (受身) | 腐敗される |
| Sai khiến (使役) | 腐敗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腐敗させられる |
| Điều kiện (条件) | 腐敗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 腐敗しろ |
| Ý chí (意向) | 腐敗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腐敗するな |

