Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
贈収賄 (ぞうしゅうわい) — việc nhận quà hối lộ; việc nhận đút lót.
TẶNG THU HỐI
贈収賄
việc nhận quà hối lộ
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
回収 かいしゅう
sự thu hồi; sự thu lại; thu hồi; thu lại
収集 しゅうしゅう
quơ
吸収 きゅうしゅう
sự hấp thụ