堕落 (だらく) — sự suy thoái; sự trụy lạc; hành động trụy lạc; sự đồi truỵ; sự mục nát; việc làm sai lạc
堕落
ĐỌA LẠC
だ ら く
Sự suy thoái; sự trụy lạc; hành động trụy lạc; sự đồi truỵ; sự mục nát; việc làm sai lạc
人格野堕落
Sự suy thoái nhân cách .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 堕落
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 堕落する/だらくする |
| Quá khứ (た) | 堕落した |
| Phủ định (未然) | 堕落しない |
| Lịch sự (丁寧) | 堕落します |
| te (て) | 堕落して |
| Khả năng (可能) | 堕落できる |
| Thụ động (受身) | 堕落される |
| Sai khiến (使役) | 堕落させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 堕落させられる |
| Điều kiện (条件) | 堕落すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 堕落しろ |
| Ý chí (意向) | 堕落しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 堕落するな |

