汚職 (おしょく) — sự tham ô; sự tham nhũng
汚職
Ô CHỨC
お しょ く
Sự tham ô; sự tham nhũng
市
の
汚職追放
に
市民
が
立
ち
上
がった
。
Dân trong thành phố đã cùng đứng lên để loại bỏ hoàn toàn tham nhũng trong chính quyền thành phố.
Ảnh minh họa

汚職 (おしょく) — sự tham ô; sự tham nhũng
Ô CHỨC
