汚濁 (おだく おじょく) — sự ô uế, sự bẩn thỉu, sự dơ bẩn
汚濁
Ô TRỌC
お だ く
Sự ô uế, sự bẩn thỉu, sự dơ bẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 汚濁
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 汚濁する/おだくする |
| Quá khứ (た) | 汚濁した |
| Phủ định (未然) | 汚濁しない |
| Lịch sự (丁寧) | 汚濁します |
| te (て) | 汚濁して |
| Khả năng (可能) | 汚濁できる |
| Thụ động (受身) | 汚濁される |
| Sai khiến (使役) | 汚濁させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 汚濁させられる |
| Điều kiện (条件) | 汚濁すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 汚濁しろ |
| Ý chí (意向) | 汚濁しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 汚濁するな |

