汚染 (おせん) — sự ô nhiễm
汚染
Ô NHIỄM
お せ ん
JLPTN3
Sự ô nhiễm
東京湾
は
工場
の
廃液
で
汚染
されている
。
Vịnh Tokyo bị ô nhiễm bởi nước thải của các nhà máy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 汚染
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 汚染する/おせんする |
| Quá khứ (た) | 汚染した |
| Phủ định (未然) | 汚染しない |
| Lịch sự (丁寧) | 汚染します |
| te (て) | 汚染して |
| Khả năng (可能) | 汚染できる |
| Thụ động (受身) | 汚染される |
| Sai khiến (使役) | 汚染させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 汚染させられる |
| Điều kiện (条件) | 汚染すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 汚染しろ |
| Ý chí (意向) | 汚染しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 汚染するな |

