清浄 (せいじょう) — sự thanh tịnh; sự trong sạch; sự tinh khiết
清浄
THANH TỊNH
せ い じょ う
Sự thanh tịnh; sự trong sạch; sự tinh khiết
Thanh tịnh; trong sạch; tinh khiết; sạch.
Ảnh minh họa

清浄 (せいじょう) — sự thanh tịnh; sự trong sạch; sự tinh khiết
THANH TỊNH
