贈賄 (ぞうわい) — việc tặng quà để hối lộ
贈賄
TẶNG HỐI
ぞ う わ い
Việc tặng quà để hối lộ
贈賄罪
に
問
われる
Bị buộc tội tặng quà hối lộ
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 贈賄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 贈賄する/ぞうわいする |
| Quá khứ (た) | 贈賄した |
| Phủ định (未然) | 贈賄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 贈賄します |
| te (て) | 贈賄して |
| Khả năng (可能) | 贈賄できる |
| Thụ động (受身) | 贈賄される |
| Sai khiến (使役) | 贈賄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 贈賄させられる |
| Điều kiện (条件) | 贈賄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 贈賄しろ |
| Ý chí (意向) | 贈賄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 贈賄するな |

